LifeHorizon - Dòng tiền cuộc đời

Phiên bản 1.1 · Mô phỏng dòng tiền theo tháng

Hồ sơ

Hồ sơ người trụ cột

Khung thời gian mô phỏng. Tài sản ở Tab 2 · chi tiêu ở Tab 4 · BHXH ở Tab 3 · thu nhập & phân bổ ở Tab 5 · lợi suất ở Tab 6.
Tuổi nghỉ hưu
—
—
Năm đầu tham gia BHXH
—
—
Kết thúc mô phỏng
—
—

Dòng đời

Doanh nghiệp Nhà nước / Sự nghiệp Tự nguyện / tự do Nghỉ / không đóng BHXH  nghỉ hưu

Tài sản thanh khoản cao ban đầu

Nhập số đang có hôm nay. Tỷ lệ các nhóm sẽ được cân đối lần đầu ở Tab 5 · Thu nhập & phân bổ.

Bất động sản

Tổng tài sản hiện tại: —

Nhập giá trị, tiền thuê, giá bán và chi phí theo giá hôm nay. Để trống “Năm sở hữu” nếu đã có BĐS; để trống “Thuê từ năm” nếu cho thuê ngay.

Chỉ nhập “Năm bán” khi đã có kế hoạch bán. Nếu không, BĐS đánh dấu “Có thể bán” chỉ được bán khi tài sản thanh khoản không đủ chi. Bán xong thì hết tiền thuê từ tháng sau.

Gia đình — thời điểm nghỉ hưu & lương hưu từng người

Giai đoạn đóng BHXH

Lương hưu

○ trống
Nhập mức hưu bạn biết theo giá hiện tại — phần mềm tự quy đổi lạm phát đến tháng hưởng.
Tăng %/năm áp dụng sau khi bắt đầu hưởng — mỗi đúng 12 tháng, tháng hưởng đầu chưa tăng.
Hướng dẫn chi tiết
Tính tự động: Bạn thêm/sửa giai đoạn đóng BHXH ở bên trái. Rồi bấm nút ⚙ Tính toán lương hưu từ các giai đoạn, ứng dụng tự tính mức hưu và tháng hưởng (yêu cầu đủ 180 tháng đóng). Lương này đang theo giá hiện tại; phần mềm tự nhân lạm phát (Tab 4) đến tháng bắt đầu hưởng rồi tăng “8%/năm” mỗi năm.
Nhập tay: Nếu bạn tự ước lượng được mức lương hưu của bản thân, ghi mức ước lượng lương hưu mỗi tháng theo giá hiện tại; phần mềm tự nhân lạm phát (Tab 4) đến tháng bắt đầu hưởng rồi tăng “8%/năm” mỗi năm.

Bảo hiểm xã hội

Lương hưu theo giá hiện tại

—
—

Lương hưu khi bắt đầu nhận

—
—

Mức tăng sau nghỉ hưu

—
—

Lạm phát

Chi phí tăng theo lạm phát (giá hiện tại)

Nhập mức chi/tháng theo giá hôm nay. Mỗi mốc áp dụng đến trước mốc kế tiếp; mốc cuối tự kéo dài đến hết kỳ mô phỏng. Ví dụ kỳ 40 năm, mốc cuối năm 10 áp dụng cho 30 năm còn lại, từ năm 10 đến trước năm 40.
Chi tháng ở năm thứ N = mức chi của mốc đang áp dụng × (1+lạm phát)N. Ngay năm 10 đã tính đủ 10 năm lạm phát từ tháng gốc; các năm sau tiếp tục tăng hằng năm. Năm thứ tính từ tháng gốc (0 = bây giờ), đổi mức vào đúng tháng kỷ niệm; ô năm có tooltip tháng áp dụng cụ thể. Cột Năm là năm dương lịch của tháng bắt đầu áp dụng (tính theo tháng gốc ở Tab 4), chỉ đọc — đổi tháng gốc thì tự cập nhật.
Khoản trả cố định không tăng theo thời gian (trả góp ngân hàng, phí bảo hiểm theo hợp đồng) nhập ở bảng Chi phí cố định bên cạnh.

Chi phí cố định (không tăng theo lạm phát)

Nhập số tiền thực trả mỗi tháng — giữ nguyên đến mốc kế, không quy đổi theo lạm phát (sức mua thực tế giảm dần). Mỗi mốc là tổng các khoản đang chạy: gộp các khoản cùng thời kỳ vào một mốc (vd trả góp 20tr + bảo hiểm 3tr → nhập 23tr); hết trả góp thì mốc kế là 3tr, không phải 0. Kết thúc khoản: thêm mốc mức 0 ở năm thứ sau năm trả cuối — mốc có hiệu lực từ đầu năm thứ của nó, nên mốc 0 năm thứ 15 sẽ cắt luôn tiền năm thứ 15. Khoản được điều chỉnh theo thời gian hoặc theo hợp đồng thì nhập ở bảng Chi phí tăng theo lạm phát.

Sự kiện chi lớn (giá hiện tại)

Mọi khoản thu và chi được xử lý ở cuối tháng. Dùng dòng thu cuối tháng trước; thiếu mới rút tài sản theo phân bổ ở Tab 5. Hiển thị kèm giá trị tương lai sau lạm phát.

Các mốc thu nhập/tháng (không gồm lương hưu)

Nhập số theo giá hôm nay; cột “tương lai” = số nhập × (1+Tăng %/năm)số năm tới mốc. Tăng %/năm là tốc độ tăng danh nghĩa tổng — mốc mới mặc định bằng lạm phát (Tab 4); nhập 0 nếu khoản thu không tăng (vd doanh thu gửi xe theo giá quy định). Dòng 🔒 “{tên} về hưu” lấy từ Tab 3 · BHXH — lương hưu không nằm trong dòng tiền thu nhập của bảng này.
Ghi chú: Nếu cả nhà đã về hưu, không còn dòng tiền thu nhập, hãy tự thêm 1 dòng cuối để xác định thu nhập = 0 — lúc đó trong mô phỏng, dòng tiền thu nhập từ năm đó trở đi sẽ bằng 0. Dòng tiền hưu thì năm nào người nào bắt đầu nhận hưu thì tính bổ sung lương hưu người đó cho đến hết mô phỏng.

Các mốc phân bổ đầu tư (Tài sản thanh khoản cao)

Dòng năm 0 phân bổ tài sản ban đầu ở Tab 2. MMF mục tiêu = số tháng dự phòng × chi sinh hoạt tháng đó (chưa trừ thu nhập). Giữa hai kỳ cân bằng, chi có thể làm MMF thấp hơn mục tiêu; chỉ bán bổ sung sớm khi còn dưới một nửa mục tiêu. Tiền dành cho khoản chi lớn đã nhập trong 12 tháng tới được giữ lại trước khi mua thêm tài sản. Mô hình tránh rút sổ hoặc quỹ trái phiếu còn non kỳ chỉ để chỉnh tỷ trọng và hạn chế bán rồi mua lại tài sản trong 12 tháng. Phần còn lại chia theo tỷ lệ bên dưới.

Sự kiện thu lớn (giá hiện tại)

Thưởng, thừa kế… Bán bất động sản nhập ở Tab 2.

Lãi suất và chi phí giao dịch

Tiết kiệm — lãi theo kỳ hạn (%/năm)
Số dư đầu kỳ được coi là tiền có thể chia sổ mới. Từ lịch thu chi đã nhập, sau khi trừ MMF và sổ sắp đáo hạn: thiếu ở tháng 3 thì gửi 3 tháng (lãi nhóm 1–5); tháng 8 thì gửi 8 tháng (nhóm 6–11); tiền còn lại gửi 12 tháng. Chia lại không phá sổ đang gửi; bán sớm để chi, nạp MMF hoặc cân bằng tài sản sẽ mất lãi kỳ hiện tại trên phần rút.
Quỹ đầu tư — lãi hiệu dụng (%/năm)
Lãi nhập gốc hằng tháng và được bảo toàn khi rút. Nhập thời gian và phí rút sớm theo biểu phí quỹ anh dùng; mặc định 12 tháng / 2%.
Vàng (%)
Giá bán lại = giá mua (Tab 2) × (1 − %); NAV vàng tính theo giá bán lại.
Phí Quỹ Cổ phiếu/ETF (% mỗi lệnh)
Nhập theo biểu phí sản phẩm đang dùng. 0% nghĩa là mô phỏng chưa trừ phí; các khoản thuế/phí khác chưa nhập cũng chưa được tính.
Lãi suất hiện tại và các kỳ tái tục là giả định anh nhập; không tự cập nhật theo ngân hàng.

Kịch bản lợi suất — đổi CAGR/σ hoặc kéo chấm năm

Các đường giá vàng, cổ phiếu và BĐS là kịch bản giả định, không phải dự báo. Mô phỏng dùng giá đã xuất hiện đến từng tháng để giao dịch; không biết trước các tháng sau. “Năm 0” là 12 tháng từ tháng bắt đầu.
Tuổi hết tiền (nếu có)
—
—
Thanh khoản cuối kỳ (không kể BĐS)
—
—
Tài sản cuối kỳ (giá trị thực)
—
—
Lương hưu / tháng (lúc bắt đầu)
—
—
Tài sản cuối kỳ (danh nghĩa)
—
—
Kiểm tra rủi ro — 1.000 đường lợi suất tương lai khác nhau
Mỗi lần bấm tạo 1.000 đường giá giả định từ cấu hình đã nhập. P10/P50/P90 và tỷ lệ cạn tiền chỉ là kết quả trong mô hình, không phải xác suất thực tế.

Tài sản theo thời gian

Đọc màu đường và chấm viền

Màu đoạn là tài sản rút nhiều nhất để chi; nếu không rút thì là nguồn thu lớn nhất. Tiền MMF đã dùng để chi mang màu tài sản từng bán nạp vào đó. Chấm viền cho biết tài sản bán nạp MMF trong tháng. Bán để mua nhóm khác không tính là nguồn chi.

╌╌ Giá trị thực (trừ lạm phát) ╌╌ Nếu gửi tiết kiệm 100%  tuổi nghỉ hưu ▲ sự kiện thu ▼ sự kiện chi
Đường 100% tiết kiệm giả định toàn bộ NAV ban đầu thành tiền gửi; không còn BĐS, tiền thuê hoặc tiền bán BĐS về sau.

Giá trị từng nhóm tài sản

Quỹ MMF Tiết kiệm Quỹ Trái phiếu Quỹ Cổ phiếu/ETF Vàng Bất động sản  Tổng
Mỗi điểm = giá trị nhóm ở cuối tháng (tiết kiệm gồm gốc và lãi tạm tính; vàng theo giá bán lại). Di chuột lên biểu đồ để xem chi tiết từng tháng.

Kế hoạch theo năm

Bấm mũi tên trước năm để xem từng tháng: thu → chi → nguồn chi → bán/mua. Ngoài kỳ cân bằng chỉ bán khi cần trả chi hoặc MMF xuống dưới nửa mốc; khoản thu mới còn lại có thể đem đầu tư sau khi giữ tiền cho chi lớn sắp tới. Tiền chưa mua được vàng giữ trong MMF đến kỳ xem xét tiếp. Mốc MMF = số tháng chọn ở Tab 5 × chi thường xuyên tháng đó. Số tiền tương lai là kịch bản; trước khi làm theo, đối chiếu số dư, giá và phí giao dịch thực tế.
—
Phiên bản 1.1 — số liệu mang tính mô phỏng, kết luận chỉ đúng với kịch bản hiện tại.

BHXH hay gửi tiết kiệm?

Nếu gửi tiết kiệm thay vì đóng BHXH cùng số tiền, từ tuổi nào sổ tiết kiệm không còn đủ để chi bằng lương hưu? Đây là phép so dòng tiền: luôn tính mức đóng 22% như BHXH tự nguyện, chưa tính quyền lợi BHYT khi về hưu.

—

Tiết kiệm cạn từ tuổi nào?

Chọn các khoảng giả định, rồi xem từ tuổi nào sổ tiết kiệm cạn trong ít nhất tỷ lệ giả định đã chọn.

Khoảng giả định (%/năm)

Lãi tiết kiệm
Lạm phát
Tăng lương hưu

Cách khảo sát

Tỷ lệ giả định sổ cạn
Bước khảo sát

Sẽ tính 7.497 tổ hợp; mỗi tổ hợp có trọng số ngang nhau.

Bấm “Tính tuổi cạn” để xem kết quả.

Cách tính

Với mỗi số năm trong bảng, một bên đóng BHXH, bên kia gửi tiết kiệm đúng khoản tiền ấy theo từng tháng, tính cả lịch đã nhập ở Tab 3. Trước khi nghỉ hưu, sổ tiết kiệm chỉ sinh lãi. Từ lúc nhận hưu, mỗi tháng rút bằng toàn bộ lương hưu; số dư còn lại tiếp tục sinh lãi. Mốc cạn là tháng đầu tiên sổ không đủ tiền rút. Tiền BHXH đã đóng trong quá khứ chỉ được dùng để so giả định, không thể chuyển thành tiền tiết kiệm hôm nay.

Chưa định giá tử tuất và quyền lợi khi đóng dưới 15 năm BHXH.